Business Analysis

So Sánh Chuẩn Viết User Story & Acceptance Criteria

Ví dụ thực tế dành cho BA khi thiết kế luồng nghiệp vụ hệ thống

📌 Tính năng bài toán mẫu: Tự động áp mã giảm giá tốt nhất khi khách hàng tiến hành thanh toán đơn hàng.

1. Chuẩn Truyền Thống (Who - What - Why/So that)

👉 Phương pháp phổ biến nhất (Mặc định trên Jira / Azure DevOps)
Tập trung làm rõ Đối tượng người dùng và Giá trị kinh doanh mang lại.

User Story:

As a khách mua hàng,
I want to hệ thống tự động áp dụng mã giảm giá tốt nhất hiện có vào đơn hàng,
So that tôi không mất thời gian tìm kiếm/nhập mã thủ công và tiết kiệm chi phí.

Acceptance Criteria (AC - Kịch bản thành công):

Given người dùng có 2 mã giảm giá khả dụng (10% và 15%) trong ví voucher,
When người dùng chuyển sang màn hình Thanh toán,
Then hệ thống tự động áp dụng mã 15% vào đơn hàng và hiển thị số tiền đã giảm.

2. Chuẩn Biến Thể (When - Who - What - Why/ So that)

⚡ Phương pháp nhấn mạnh Ngữ cảnh / Event Trigger
Thích hợp cho các tính năng phụ thuộc chặt chẽ vào thời điểm kích hoạt.

User Story:

When mở màn hình Thanh toán đơn hàng,
I as a khách mua hàng,
I want to hệ thống tự động áp dụng mã giảm giá tốt nhất hiện có,
So that tôi không mất thời gian tìm kiếm/nhập mã thủ công và tiết kiệm chi phí.

Acceptance Criteria (AC - Kịch bản ngoại lệ):

Given người dùng không có mã giảm giá nào trong ví voucher,
When người dùng chuyển sang màn hình Thanh toán,
Then hệ thống giữ nguyên giá gốc và hiển thị ô "Nhập mã giảm giá" trống.

3. Bảng So Sánh Góc Nhìn BA

Thành phần Cách 1: Who - What - Why Cách 2: When - Who - What
Trọng tâm User Story Nhấn mạnh Đối tượng & Giá trị mang lại. Nhấn mạnh Ngữ cảnh / Thời điểm xảy ra.
Tính ứng dụng Dùng cho 80 - 90% các tính năng thông thường. Dùng cho tính năng dạng Trigger / Event (Cronjob, Notification).
Cách viết AC Cả 2 cách đều dùng chung chuẩn Given - When - Then để viết AC vì đây là tiêu chuẩn tối ưu nhất cho Dev & QA.